- Phạt góc5 – 4
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Motor Lublin Arena, Lublin · sân trung lập · Trọng tài: Juxhin Xhaja · Âm u 3°C · cập nhật
Dynamo Kyiv thắng FC Noah 2-0 trên sân nhà Motor Lublin Arena.
Dynamo Kyiv vs FC Noah 2-0 — Cúp C3 châu Âu 19/12/2025 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 15Tổng cú sút17
- 4Sút trúng đích2
- 1Sút không trúng đích2
- 7Sút trong vòng cấm8
- 2Sút bị chặn4
- 5Phạt góc4
- 32Tấn công nguy hiểm31
- 87Tấn công119
- 394Chuyền506
- 323Chuyền chính xác423
- 1Chuyền then chốt6
- 6Chuyền dài7
- 19Rê bóng23
- 33Tạt bóng31
- 41Tranh chấp48
- 22Tắc bóng17
- 57Cản phá70
- 17Cứu thua8
- 6Phạm lỗi12
- 16Bị phạm lỗi21
- 1Việt vị2
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. FC Noah kiểm soát bóng 56%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-2-3-1
Dynamo Kyiv · HLV Igor Kostyuk
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 35 | Ruslan Neshcheret | Thủ môn | 6.58 |
| 18 | Oleksandr Tymchyk | Hậu vệ | 6.99 |
| 32 | Taras Mykhavko | Hậu vệ | 7.7 |
| 34 | Vladyslav Zakharchenko | Hậu vệ | 7.0 |
| 44 | Vladyslav Dubinchak | Hậu vệ | 7.28 |
| 8 | Oleksandr Pikhalyonok © | Tiền vệ | 7.15 |
| 9 | Nazar Voloshyn | Tiền vệ | 6.7 |
| 10 | Mykola Shaparenko | Tiền vệ | 6.53 |
| 22 | Vladyslav Kabaev | Tiền vệ | 7.77 |
| 91 | Mykola Mykhaylenko | Tiền vệ | 7.2 |
| 99 | Matviy Ponomarenko | Tiền đạo | 7.69 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Andriy Yarmolenko | Tiền vệ |
| 5 | Oleksandr Yatsyk | Tiền vệ |
| 14 | Vasyl Burtnyk | Hậu vệ |
| 39 | Eduardo Guerrero | Tiền đạo |
| 74 | Denys Ignatenko | Thủ môn |
| 20 | Oleksandr Karavaev | Tiền vệ |
| 51 | Valentyn Morgun | Thủ môn |
| 16 | Ogundana Shola | Tiền vệ |
| 15 | Valentyn Rubchynskyi | Tiền vệ |
| 2 | Kostyantyn Vivcharenko | Hậu vệ |
| 70 | B. Redushko | Tiền vệ |
| 28 | Kyrylo Osypenko | Tiền vệ |
FC Noah · HLV Sandro Perkovic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Ognjen Čančarević © | Thủ môn | 5.93 |
| 6 | Eric Boakye | Hậu vệ | 6.09 |
| 33 | David Sualehe | Hậu vệ | 6.65 |
| 37 | Gonçalo Silva | Hậu vệ | 6.59 |
| 39 | Nathanaël Saintini | Hậu vệ | 6.84 |
| 4 | Gudmundur Thórarinsson | Tiền vệ | 6.54 |
| 7 | Hélder Ferreira | Tiền vệ | 6.23 |
| 9 | Matheus Aias | Tiền vệ | 6.38 |
| 14 | Takuto Oshima | Tiền vệ | 6.54 |
| 47 | Marin Jakoliš | Tiền vệ | 5.64 |
| 32 | Nardin Mulahusejnović | Tiền đạo | 6.89 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Artak Dashyan | Tiền vệ |
| 88 | Yan Eteki | Tiền vệ |
| 77 | Alen Grgić | Tiền đạo |
| 19 | Hovhannes Hambardzumyan | Hậu vệ |
| 99 | Hovhannes Harutyunyan | Tiền vệ |
| 27 | Gor Manvelyan | Tiền vệ |
| 3 | Sergey Muradyan | Hậu vệ |
| 48 | Kim Tovmasyan | Thủ môn |
| 18 | Artem Avanesyan | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Dynamo Kyiv vs FC Noah đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Dynamo Kyiv vs FC Noah thuộc Cúp C3 châu Âu, Vòng 6 đã diễn ra lúc 03:00 ngày 19/12/2025 theo giờ Việt Nam trên sân Motor Lublin Arena (Lublin).
- Kết quả Dynamo Kyiv vs FC Noah là bao nhiêu?
- Dynamo Kyiv thắng FC Noah 2-0; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát Dynamo Kyiv vs FC Noah?
- Dynamo Kyiv ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, FC Noah dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:36 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

