Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hélder Ferreira

FC NoahHậu vệPOR
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Hélder Ferreira là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Noah.

Tiểu sử Hélder Ferreira

Hélder Ferreira là hậu vệ người Portugal, 29 tuổi, hiện thi đấu cho FC Noah. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 73 kg, thuận chân trái và sinh ngày 05/04/1997. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 bàn thắng sau 8 trận ra sân, tổng cộng 657 phút thi đấu tại Armenian Premier League. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, cao nhất là 1,5 triệu € (2021), hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
747Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
106Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—9974771000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 747 phút

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hélder Ferreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC SionB 1-2901022030/3937/13V6,85
06/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC SionH 2-2901141230/4213/5—7,12
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Zimbru ChisinauT 2-18900000—0——6,05
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Zimbru ChisinauH 1-19000000—0——6,35
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ AZ AlkmaarB 0-4900010021/3136/13—5,28
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs AZ AlkmaarT 1-0890100219/2703/11—7,13
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-2900031132/4315/6—6,23
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Legia WarszawaT 2-1900030338/4826/12—6,66
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ Aberdeen F.C.H 1-1800030222/3066/9—6,31
07/11/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Sigma OlomoucB 1-2900000034/4838/16—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 900 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20161950 nghìn €
29/06/201720600 nghìn €
06/02/201820700 nghìn €
12/06/201821600 nghìn €
11/02/201921450 nghìn €
28/06/201922350 nghìn €
29/12/201922550 nghìn €
07/04/202023450 nghìn €
16/08/202023800 nghìn €
27/01/2021231,5 triệu €
20/05/2021241,5 triệu €
26/12/2021241,0 triệu €
09/03/202224750 nghìn €
30/05/202225750 nghìn €
09/01/202325650 nghìn €
30/05/202326600 nghìn €
27/12/202326650 nghìn €
16/05/202427650 nghìn €
04/12/202427650 nghìn €
11/06/202528750 nghìn €
08/12/202528800 nghìn €
27/05/202629900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy65
  • Sức mạnh36
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com