
Gonçalo Silva là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo SC Farense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
346Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 256 | 3 | 0 | 0 | 4 | 2 | 78% | 55% | 1 | 0 | 2,48 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 2,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/91 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/25 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/52 | 1 | 3/5 | — | 6,55 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 32/39 | 0 | 2/4 | — | 8,34 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,01 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 2/3 | — | 6,59 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Legia Warszawa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/96 | 0 | 4/5 | — | 7,06 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Aberdeen F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/11/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/10/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/02/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/07/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/02/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 25/06/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/01/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 16/08/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 27/01/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 14/10/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 27/12/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 08/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Artsakh | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SC Farense | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Radomiak Radom | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Belenenses SAD | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF Os Belenenses | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2015 | Braga B | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atlético CP | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AD Lousada | Atlético CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Barreirense | AD Lousada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Fc Barreirense U19 | Barreirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Fc Barreirense U17 | Fc Barreirense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Barreirense Sub-15 | Fc Barreirense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FC Barreirense Youth | FC Barreirense Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh61
- Thể lực50