
Matheus Aias là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Jeju SK FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
657Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
131Phút/bàn
12/29Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 9 | 6 | 657 | 4 | 0 | 4 | 29 | 12 | 68% | 38% | 3 | 0 | 5,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 12/29
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/169 (68%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/93 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 43
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 6 | 2 | 3 | 18/29 | 3 | 10/17 | V | 7,50 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 86 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 16/24 | 3 | 5/13 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 19/25 | 0 | 3/11 | V | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 3 | 15/24 | 1 | 6/14 | — | 8,80 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 1/8 | — | 6,69 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 2/6 | V | 6,49 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 11/16 | 0 | 4/10 | — | 6,63 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | T 3-1 | 73 | 0 | 2 | 3 | 1 | 2 | 10/12 | 1 | 4/9 | — | 7,07 |
| 04/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 4/6 | — | 7,28 |
| 02/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 3-3 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/11 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/10/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 25/08/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 15/08/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | FC Artsakh | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2026 | FC Noah | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Moreirense | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | Racing Santander | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Orlando City | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Real Oviedo | Orlando City | Cho mượn | — |
| 03/07/2021 | Orlando City | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | Watford U21 | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Mirandes | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 21/07/2019 | Watford U21 | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Mirandes | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 26/08/2018 | Watford U21 | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Valencia CF Mestalla | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 29/01/2018 | Watford U21 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2018 | Fuenlabrada | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 06/07/2017 | Watford U21 | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Recreativo Huelva | Watford U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | La Hoya Lorca CF | Recreativo Huelva | Cho mượn | — |
| 26/04/2017 | Recreativo Huelva | La Hoya Lorca CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | AA Ponte Preta U17 | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật46
- Tư duy58
- Sức mạnh35
- Thể lực54