Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matheus Aias

Jeju SK FCTiền đạoBRA
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Matheus Aias là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Jeju SK FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
657Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
131Phút/bàn
12/29Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—00010000——00—
K League 12026—96657404291268%38%305,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 5,71

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
12/29
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/169 (68%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/93 (38%)
Không chiến thắng / thua
10 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 43
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matheus Aias · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026K League 1@ Bucheon FC 1995H 2-2901162318/29310/17V7,50
09/09/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 1-0861042216/2435/13——
05/09/2026K League 1vs Ulsan HD FCH 0-0900031219/2503/11V—
30/08/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenT 3-1901132315/2416/14—8,80
25/08/2026K League 1vs Pohang SteelersB 1-245002028/1101/8—6,69
22/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-0780021013/1702/6V6,49
15/08/2026K League 1vs FC AnyangT 2-0600041111/1604/10—6,63
08/08/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsT 3-1730231210/1214/9—7,07
04/08/2026Giao hữu CLBvs FC Bayern MunichB 1-2450120110/1204/6—7,28
02/08/2026K League 1vs Incheon United ClubH 3-345102216/1101/4—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201619200 nghìn €
26/10/201619300 nghìn €
01/02/201720400 nghìn €
29/06/201720400 nghìn €
31/12/201721400 nghìn €
29/05/201821300 nghìn €
18/02/201922300 nghìn €
28/06/201922300 nghìn €
19/12/201922400 nghìn €
10/02/202023700 nghìn €
07/04/202023550 nghìn €
25/08/202023550 nghìn €
17/12/202023550 nghìn €
15/08/202124400 nghìn €
26/12/202124400 nghìn €
28/06/202225400 nghìn €
28/12/202225400 nghìn €
13/06/202326400 nghìn €
26/12/202326400 nghìn €
05/06/202427400 nghìn €
04/12/202427400 nghìn €
11/06/202528400 nghìn €
08/12/202528400 nghìn €
27/05/202629450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026FC ArtsakhJeju SK FCChuyển nhượng—
01/07/2026FC NoahFree PlayerTrở lại—
30/06/2024MoreirenseFC ArtsakhChuyển nhượng—
27/08/2023Racing SantanderMoreirenseChuyển nhượng—
07/07/2022Orlando CityRacing SantanderChuyển nhượng—
29/06/2022Real OviedoOrlando CityCho mượn—
03/07/2021Orlando CityReal OviedoChuyển nhượng—
20/08/2020Watford U21Orlando CityChuyển nhượng—
20/07/2020MirandesWatford U21Cho mượn—
21/07/2019Watford U21MirandesChuyển nhượng—
29/06/2019MirandesWatford U21Cho mượn—
26/08/2018Watford U21MirandesChuyển nhượng—
29/06/2018Valencia CF MestallaWatford U21Cho mượn—
29/01/2018Watford U21Valencia CF MestallaChuyển nhượng—
22/01/2018FuenlabradaWatford U21Cho mượn—
06/07/2017Watford U21FuenlabradaChuyển nhượng—
30/06/2017Recreativo HuelvaWatford U21Chuyển nhượng—
29/06/2017La Hoya Lorca CFRecreativo HuelvaCho mượn—
26/04/2017Recreativo HuelvaLa Hoya Lorca CFChuyển nhượng—
31/12/2014AA Ponte Preta U17Recreativo HuelvaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy58
  • Sức mạnh35
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com