Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artak Dashyan

FC PyunikTiền vệARM
36Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Artak Dashyan là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FC Pyunik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
417Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—6441700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 417 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artak Dashyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Debreceni VSCB 0-1290030111/1701/2—6,86
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Marsaxlokk FCT 1-09000000—0——6,20
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Marsaxlokk FCT 3-09010000—0———
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-2dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Legia WarszawaT 2-1dự bị00000—0———
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ Aberdeen F.C.H 1-1dự bị00000—0———
07/11/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Sigma OlomoucB 1-2dự bị00000—0———
24/10/2025Cúp C3 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 1-1dự bị00000—0———
02/10/2025Cúp C3 châu Âuvs RijekaT 1-0dự bị00000—0———
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs IrelandT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 500 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 600 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20092026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/200919500 nghìn €
17/02/201020600 nghìn €
27/08/201020600 nghìn €
01/01/201121500 nghìn €
30/12/201223400 nghìn €
13/12/201425500 nghìn €
06/07/201525400 nghìn €
16/12/201526350 nghìn €
24/05/201626250 nghìn €
30/07/201626250 nghìn €
18/12/201627225 nghìn €
24/06/201727225 nghìn €
11/12/201728225 nghìn €
13/06/201828225 nghìn €
11/12/201829225 nghìn €
10/09/201929175 nghìn €
08/12/201930125 nghìn €
29/11/202031200 nghìn €
10/06/202131200 nghìn €
29/11/202132200 nghìn €
13/06/202232200 nghìn €
29/12/202233200 nghìn €
22/06/202333200 nghìn €
13/12/202334200 nghìn €
06/06/202434200 nghìn €
04/12/202435150 nghìn €
11/06/202535125 nghìn €
08/12/202536100 nghìn €
27/05/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2026FC ArtsakhFC PyunikChuyển nhượng—
30/06/2024FC PyunikFC ArtsakhChuyển nhượng—
31/12/2021FK AtyrauFC PyunikChuyển nhượng—
25/02/2020UrartuFK AtyrauChuyển nhượng Free—
30/06/2019Free PlayerUrartuChuyển nhượng—
27/02/2019Alashkert Yerevan Free PlayerTrở lại—
30/06/2016FC Vardar SkopjeAlashkert Yerevan Chuyển nhượng Free—
03/07/2014Gandzasar KapanFC Vardar SkopjeChuyển nhượng—
29/06/2014Al-MuharraqGandzasar KapanCho mượn—
08/01/2014Gandzasar KapanAl-MuharraqChuyển nhượng—
15/01/2013UrartuGandzasar KapanChuyển nhượng Free—
30/06/2011Metalurg Donetsk (- 2015)UrartuChuyển nhượng—
31/12/2009UrartuMetalurg Donetsk (- 2015)Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2008Banants BUrartuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy58
  • Sức mạnh43
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com