
Artak Dashyan là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FC Pyunik.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
417Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 417 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 417 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Debreceni VSC | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Marsaxlokk FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Marsaxlokk FC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Legia Warszawa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Aberdeen F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ireland | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2009 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/02/2010 | 20 | 600 nghìn € |
| 27/08/2010 | 20 | 600 nghìn € |
| 01/01/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/12/2012 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/12/2014 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/07/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/12/2015 | 26 | 350 nghìn € |
| 24/05/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 30/07/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/12/2016 | 27 | 225 nghìn € |
| 24/06/2017 | 27 | 225 nghìn € |
| 11/12/2017 | 28 | 225 nghìn € |
| 13/06/2018 | 28 | 225 nghìn € |
| 11/12/2018 | 29 | 225 nghìn € |
| 10/09/2019 | 29 | 175 nghìn € |
| 08/12/2019 | 30 | 125 nghìn € |
| 29/11/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/06/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/11/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 27/05/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | FC Artsakh | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Pyunik | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FK Atyrau | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2020 | Urartu | FK Atyrau | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2019 | Free Player | Urartu | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2019 | Alashkert Yerevan | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | FC Vardar Skopje | Alashkert Yerevan | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/07/2014 | Gandzasar Kapan | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Al-Muharraq | Gandzasar Kapan | Cho mượn | — |
| 08/01/2014 | Gandzasar Kapan | Al-Muharraq | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2013 | Urartu | Gandzasar Kapan | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | Metalurg Donetsk (- 2015) | Urartu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Urartu | Metalurg Donetsk (- 2015) | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2008 | Banants B | Urartu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh43
- Thể lực37