
Yan Eteki là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo FC Noah.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 1 | 5/11 | — | 6,30 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 1 | 5/6 | — | 6,54 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 2/2 | — | 6,03 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Legia Warszawa | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Aberdeen F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 5 | 8/12 | — | 6,41 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 3/5 | — | 5,95 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/48 | 1 | 7/14 | V | 6,33 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 62/64 | 2 | 6/14 | — | 7,20 |
| 28/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Olimpija Ljubljana | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Olimpija Ljubljana | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2016 | 19 | 700 nghìn € |
| 23/01/2017 | 19 | 700 nghìn € |
| 28/06/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/07/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 16/09/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh45
- Thể lực40