Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gudmundur Thórarinsson

AkranesHậu vệISL
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Gudmundur Thórarinsson là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Akranes.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
21Đá chính
1.600Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/16Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—21181.43300416286%60%106,68
Icelandic Cup2026—3316700000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.433 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
2/16
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
621/717 (86%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
28/88 (31%)
Chuyền dài chính xác
41/73 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
22
Phá bóng
23
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/110 (60%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 34
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
198
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 167 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gudmundur Thórarinsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 4-2750121266/7101/2—7,70
12/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikH 2-2630010229/3523/5—6,46
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikT 4-1380000018/2122/6—6,44
13/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikB 1-57000001/100/1—5,37
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikT 3-118000002/200/1—5,97
10/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 2-0300000—0——6,99
02/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikH 2-2800000024/3325/8—6,07
27/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 5-1760020027/3125/8—6,60
21/07/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikB 2-5610010025/2802/4—6,15
04/07/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikB 1-2900020128/4235/8—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/20111950 nghìn €
13/11/201220100 nghìn €
06/03/201320200 nghìn €
21/07/201321400 nghìn €
01/01/201421600 nghìn €
06/12/201422700 nghìn €
05/02/201522700 nghìn €
01/09/201523700 nghìn €
20/01/201623700 nghìn €
17/12/201624700 nghìn €
19/06/201725500 nghìn €
16/11/201725700 nghìn €
19/06/201826800 nghìn €
15/01/2019261,2 triệu €
27/06/2019271,0 triệu €
19/11/2019271,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
25/08/202028800 nghìn €
17/12/202028800 nghìn €
08/07/202129800 nghìn €
08/11/202129800 nghìn €
19/06/202230400 nghìn €
06/11/202230400 nghìn €
21/05/202331400 nghìn €
19/12/202331400 nghìn €
29/05/202432350 nghìn €
04/12/202432300 nghìn €
11/06/202533275 nghìn €
08/12/202533250 nghìn €
28/06/202634225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026FC ArtsakhAkranesChuyển nhượng—
07/07/2024OFI CreteFC ArtsakhChuyển nhượng—
09/08/2022AalborgOFI CreteChuyển nhượng—
24/02/2022Free playerAalborgChuyển nhượng—
31/12/2021New York City FCFree playerTrở lại—
27/01/2020IFK Norrkoping FKNew York City FCChuyển nhượng—
16/02/2017RosenborgIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
27/03/2016NordsjaellandRosenborgHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
23/01/2014Sarpsborg 08NordsjaellandChuyển nhượng—
13/01/2013IBV VestmannaeyjarSarpsborg 08Chuyển nhượng—
19/02/2011UMF SelfossIBV VestmannaeyjarChuyển nhượng—
02/05/2010UMF Selfoss U19UMF SelfossChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh51
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com