
Gor Manvelyan là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FC Noah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
563Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 428 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 42% | 0 | 0 | 4,47 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 428 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 4,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/42 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/11/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Montenegro | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,69 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Síp | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/31 | 0 | 3/6 | — | 6,72 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Montenegro | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Sion | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 3/10 | — | 6,13 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Sion | H 2-2 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/22 | 0 | 1/4 | — | 7,17 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Zimbru Chisinau | T 2-1 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,55 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Zimbru Chisinau | H 1-1 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 0-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 3/5 | — | 5,89 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/05/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/11/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/09/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 16/09/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/09/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2023 | FC Nantes | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Nantes B | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | — | FC Nantes Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Saint-Lô Manche Jugend | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy62
- Sức mạnh35
- Thể lực34