
Eric Boakye là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo FC Artsakh.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Sion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 2 | 5/7 | — | 6,87 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Sion | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 5 | 5/5 | — | 6,75 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Zimbru Chisinau | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Zimbru Chisinau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 0-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 5,60 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 6,98 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/52 | 0 | 2/3 | — | 6,09 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Legia Warszawa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/56 | 1 | 1/3 | — | 6,83 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Aberdeen F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/49 | 5 | 8/12 | — | 6,58 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/45 | 1 | 3/4 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/03/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/06/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 625 nghìn € |
| 29/07/2020 | 20 | 550 nghìn € |
| 05/01/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/01/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/05/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/05/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh53
- Thể lực43