Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valentyn Rubchynskyi

Dynamo KyivTiền vệUKR
24Tuổi
165Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Valentyn Rubchynskyi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
543Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
3,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—7654300000——203,52
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 543 phút · điểm TB 3,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valentyn Rubchynskyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-38300000—0—V5,60
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivT 1-08400000—0—V6,30
19/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaT 2-02700000—0———
14/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiT 3-09000000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyH 0-08900000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiB 0-39000000—0——6,10
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-18000000—0——6,65
13/08/2026Cúp C3 châu Âu@ QarabagB 0-2830000127/2845/9—6,46
09/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 2-1dự bị00000—0———
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs QarabagT 1-0880000021/2224/7—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 750 nghìn €2026: 900 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20222050 nghìn €
05/09/202220200 nghìn €
05/12/202220800 nghìn €
20/06/2023211,0 triệu €
10/12/2023211,2 triệu €
05/06/2024221,8 triệu €
16/12/2024222,0 triệu €
09/06/2025231,8 triệu €
17/12/2025231,0 triệu €
01/06/202624750 nghìn €
20/09/202624900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026FC Karpaty LvivDynamo KyivCho mượn—
10/03/2026Dynamo KyivFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
02/07/2024Dnipro-1(2017-2024)Dynamo KyivHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2022SC Dnipro-1 II ( - 2024)Dnipro-1(2017-2024)Chuyển nhượng—
30/12/2021FC Nikopol (- 2022)SC Dnipro-1 II ( - 2024)Cho mượn—
19/07/2021SC Dnipro-1 II ( - 2024)FC Nikopol (- 2022)Chuyển nhượng—
30/06/2019SC Dnipro-1 U19 ( - 2024)SC Dnipro-1 II ( - 2024)Chuyển nhượng—
24/02/2019FC Dnipro DnipropetrovskSC Dnipro-1 U19 ( - 2024)Chuyển nhượng—
31/12/2017Dnipro Dnipropetrovsk U17FC Dnipro DnipropetrovskChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh40
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com