
Nardin Mulahusejnović
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Nardin Mulahusejnović là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Vojvodina Novi Sad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
730Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
11/24Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 730 | 4 | 0 | 4 | 24 | 11 | 74% | 38% | 2 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 730 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 11/24
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/7
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/127 (74%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/101 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 2-0 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 13/15 | 0 | 6/12 | — | 6,91 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | T 4-1 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 3/11 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 2/8 | — | 5,97 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 3-2 | 65 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 3/7 | V | 6,53 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 2-1 | 74 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 7/11 | 0 | 2/8 | — | 8,11 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/15 | 0 | 4/10 | V | 6,36 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 1-0 | 34 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 7/7 | 0 | 1/4 | — | 7,02 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 5,82 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 2-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 3/7 | — | 6,62 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 7/9 | 0 | 5/8 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/07/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/02/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/08/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/03/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/01/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Artsakh | Vojvodina Novi Sad | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/07/2025 | HSK Zrinjski Mostar | FC Artsakh | Hết hạn mượn 0.23M € | 230 nghìn € |
| 19/02/2024 | FC Koper | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dynamo Makhachkala | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Sarajevo | Dynamo Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | NS Mura | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | FC Koper | NS Mura | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 22/07/2020 | Maribor | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | HSK Zrinjski Mostar | Maribor | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/05/2018 | GOSK Gabela | HSK Zrinjski Mostar | Cho mượn | — |
| 18/01/2018 | HSK Zrinjski Mostar | GOSK Gabela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bratstvo Gracanica | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2016 | NK Bratstvo Gracanica U19 | Bratstvo Gracanica | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2015 | FK Zeljeznicar Sarajevo U17 | NK Bratstvo Gracanica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2014 | NK Bratstvo Gracanica U19 | FK Zeljeznicar Sarajevo U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật39
- Tư duy55
- Sức mạnh37
- Thể lực53