
Marin Jakoliš là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Artsakh.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Sion | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/22 | 0 | 0/3 | — | 5,80 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Sion | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/28 | 0 | 2/8 | — | 6,31 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Zimbru Chisinau | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Zimbru Chisinau | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 0-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 1 | 1/4 | — | 5,44 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | — | — | 6,86 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/21 | 1 | 1/4 | V | 5,64 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Legia Warszawa | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/16 | 1 | 4/6 | — | 6,42 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Aberdeen F.C. | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,18 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/10/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/02/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | — |
| 02/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/10/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/01/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/03/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/06/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/09/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/07/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/11/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 30/05/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/01/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/01/2025 | 28 | 850 nghìn € |
| 02/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật64
- Tư duy62
- Sức mạnh38
- Thể lực40