
David Sualehe là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Artsakh.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Sion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 44/57 | 1 | 5/13 | — | 6,38 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Sion | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 2/2 | — | 6,16 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Zimbru Chisinau | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Zimbru Chisinau | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/33 | 2 | 6/10 | — | 6,25 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 23/30 | 2 | 4/8 | V | 7,44 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/46 | 3 | 5/9 | — | 6,65 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Legia Warszawa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/56 | 4 | 5/8 | — | 6,62 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Aberdeen F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/51 | 1 | 4/7 | — | 7,20 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/56 | 2 | 4/8 | V | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 07/09/2017 | 20 | 425 nghìn € |
| 22/02/2018 | 20 | 525 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 575 nghìn € |
| 11/02/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/03/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 14/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/05/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/05/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 575 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy56
- Sức mạnh57
- Thể lực40