
Nathanaël Saintini là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Sion.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Sion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/51 | 1 | 2/2 | — | 6,76 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Sion | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/71 | 1 | 4/6 | — | 6,54 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Zimbru Chisinau | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Zimbru Chisinau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/38 | 0 | 4/6 | — | 5,70 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/32 | 0 | 3/3 | — | 6,53 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/82 | 1 | 2/4 | — | 6,84 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Legia Warszawa | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76/83 | 2 | 7/13 | — | 6,80 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Aberdeen F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/68 | 2 | 6/9 | V | 6,71 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/77 | 2 | 4/12 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/04/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/02/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/11/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh58
- Thể lực47