
Alen Grgić là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Slaven Belupo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
287Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 287 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 73% | 58% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/69 (73%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/31 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/24 | 4 | 6/8 | — | 6,24 |
| 07/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 17/21 | 2 | 4/10 | — | 6,54 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 1 | 4/5 | — | 6,84 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 3/6 | — | 6,68 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 1-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 04/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | B 1-3 | 57 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/19 | 0 | 3/5 | — | 6,46 |
| 12/04/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,85 |
| 04/04/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/14 | 0 | 2/13 | — | 5,94 |
| 22/03/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 3/9 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/03/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/09/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/03/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/09/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/03/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/10/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/03/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 24/09/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 10/03/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 15/09/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 26/07/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/05/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/11/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 05/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 08/12/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 29/09/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2026 | FC Artsakh | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Slaven Belupo | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Rijeka | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | NK Osijek | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2022 | Slaven Belupo | NK Osijek | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | NK Osijek | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Diosgyor VTK | NK Osijek | Cho mượn | — |
| 17/01/2021 | NK Osijek | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | NK Croatia Sesvete | NK Osijek | Cho mượn | — |
| 24/07/2014 | NK Osijek | NK Croatia Sesvete | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NK Osijek U19 | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | NK Osijek U17 | NK Osijek U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | NK Osijek Youth | NK Osijek U17 | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2008 | NK Mladost Cernik | NK Osijek Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật58
- Tư duy51
- Sức mạnh48
- Thể lực40