Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takuto Oshima

FC NoahTiền vệJPN
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Takuto Oshima là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Noah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
432Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—7643200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 432 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takuto Oshima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC SionB 1-2640000018/2401/7—6,05
06/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC SionH 2-2900011048/5603/8—6,38
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Zimbru ChisinauT 2-16600000—0—V6,25
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Zimbru ChisinauH 1-19000000—0——5,85
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ AZ AlkmaarB 0-4900000029/3213/4—6,39
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs AZ AlkmaarT 1-0900010013/1714/7—6,69
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-2900000053/5827/10—6,54
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Legia WarszawaT 2-1900010254/5814/8—6,94
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ Aberdeen F.C.H 1-1310000018/1911/1—6,07
07/11/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Sigma OlomoucB 1-2900000045/4813/7—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202123250 nghìn €
25/12/202123300 nghìn €
22/06/202224300 nghìn €
28/09/202224450 nghìn €
15/11/202224650 nghìn €
08/06/202325800 nghìn €
28/12/202325650 nghìn €
27/03/202425550 nghìn €
06/06/202426550 nghìn €
12/09/202426700 nghìn €
18/12/2024261,0 triệu €
09/06/2025271,2 triệu €
24/09/2025271,0 triệu €
08/12/2025271,0 triệu €
27/05/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh49
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com