Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergey Muradyan

FC NoahHậu vệARM
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Sergey Muradyan là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FC Noah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
465Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—6546500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 465 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergey Muradyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC SionB 1-2800000028/3022/8—6,56
06/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC SionH 2-2230000024/2622/3—6,56
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Zimbru ChisinauT 2-1dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Zimbru ChisinauH 1-1dự bị00000—0———
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ AZ AlkmaarB 0-4800000018/2923/4V4,85
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs AZ AlkmaarT 1-0900000017/2324/5—6,75
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-2240000020/2111/4V6,04
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Legia WarszawaT 2-1200000—0——6,32
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ Aberdeen F.C.H 1-1900000059/6735/7—7,29
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Bồ Đào NhaB 1-9900010016/2003/7V5,31

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/03/20231875 nghìn €
13/04/202318100 nghìn €
22/06/202318150 nghìn €
13/12/202319200 nghìn €
06/06/202419300 nghìn €
04/12/202420400 nghìn €
11/06/202520500 nghìn €
08/12/202521500 nghìn €
27/05/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh62
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com