- Phạt góc2 – 16
- Thẻ vàng2 – 2
- Thẻ đỏ2 – 0
Sân Best Denki Stadium, Fukuoka · Trọng tài: Koji Takasaki · Nắng 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Sanfrecce Hiroshima chấp 0.25 · 1.21 / 4.25
Sanfrecce Hiroshima thắng 1-0 ngay trên sân của Avispa Fukuoka.
Avispa Fukuoka vs Sanfrecce Hiroshima 0-1 — J1 Nhật Bản 19/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Kaoru Yamawaki 11'
- 16' 📺 VAR Akito Suzuki
- 19' 🟨 Akito Suzuki
- 📺 VAR Takumi Kamijima 23'
- 🟥 Takumi Kamijima 24'
- 30' 🔁 Daiki Sugathay Taishi Matsumoto
- 🟨 Tomoya Miki 32'
- 36' 🟨 Daiki Suga
- 🔁 Shintaro Nagothay Yuji Kitajima 45'
- 🟨🟥 Tomoya Miki 51+6'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Shimon Kobayashithay Sota Koshimichi
- 🔁 Daiki Miyathay Masato Shigemi 58'
- 🔁 Masato Yuzawathay Kaoru Yamawaki 58'
-
68'
0 - 1 ⚽ Shunki Higashikiến tạo: Shimon Kobayashi - 🔁 Yu Hashimotothay Yuma Tsujioka 72'
- 76' 🔁 Takumu Kawamurathay Mutsuki Kato
- 🔁 Ichika Maedathay Yota Maejima 82'
- 🔁 Oriol Romeuthay Keiya Shiihashi 83'
- 90' 🔁 Naoki Maedathay Shun Ayukawa
- 94+4' 📺 VAR Takumu Kawamura
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 16%Kiểm soát bóng84%
- 4Tổng cú sút4
- 0Sút trúng đích11
- 2Sút không trúng đích10
- 3Sút trong vòng cấm32
- 1Sút bị chặn11
- 2Phạt góc16
- 14Tấn công nguy hiểm141
- 42Tấn công171
- 143Chuyền754
- 69Chuyền chính xác682
- 1Chuyền then chốt10
- 2Chuyền dài27
- 5Rê bóng33
- 14Tạt bóng17
- 24Tranh chấp40
- 46Tắc bóng14
- 61Cản phá32
- 9Cứu thua5
- 1Phạm lỗi4
- 10Bị phạm lỗi25
- 0Việt vị2
- 2Thẻ vàng2
- 2Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Sanfrecce Hiroshima chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.21 / 4.25. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 17.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Sanfrecce Hiroshima kiểm soát bóng 84%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Avispa Fukuoka ép sân · cột hướng xuống: Sanfrecce Hiroshima ép sân. Avispa Fukuoka kiểm soát thế trận 18% thời gian, Sanfrecce Hiroshima 76%.
Avispa FukuokaSanfrecce Hiroshima| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-2-1
Avispa Fukuoka · HLV Shinya Tsukahara
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Yuma Obata | Thủ môn | 7.87 |
| 5 | Takumi Kamijima © | Hậu vệ | 5.05 |
| 15 | Yuma Tsujioka | Hậu vệ | 6.12 |
| 37 | Masaya Tashiro | Hậu vệ | 6.35 |
| 6 | Masato Shigemi | Tiền vệ | 6.0 |
| 11 | Tomoya Miki | Tiền vệ | 5.22 |
| 25 | Yuji Kitajima | Tiền vệ | 5.79 |
| 29 | Yota Maejima | Tiền vệ | 6.03 |
| 33 | Kaoru Yamawaki | Tiền vệ | 5.67 |
| 34 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ | 6.13 |
| 13 | Shu Morooka | Tiền đạo | 6.23 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 32 | Abdul Hanan Sani Brown | Tiền đạo |
| 47 | Yu Hashimoto | Hậu vệ |
| 49 | Ichika Maeda | Tiền đạo |
| 38 | Daiki Miya | Hậu vệ |
| 1 | Takumi Nagaishi | Thủ môn |
| 14 | Shintaro Nago | Tiền vệ |
| 21 | Oriol Romeu | Tiền vệ |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ |
| 56 | Yuhi Sakai | Hậu vệ |
Sanfrecce Hiroshima · HLV Bartosch Gaul
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 6.97 |
| 4 | Hayato Araki | Hậu vệ | 7.22 |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ | 7.11 |
| 19 | Sho Sasaki © | Hậu vệ | 7.26 |
| 5 | Naoto Arai | Tiền vệ | 7.2 |
| 7 | Shunki Higashi | Tiền vệ | 8.2 |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền vệ | 6.48 |
| 11 | Mutsuki Kato | Tiền vệ | 6.31 |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ | 6.52 |
| 32 | Sota Koshimichi | Tiền vệ | 7.12 |
| 23 | Shun Ayukawa | Tiền đạo | 6.64 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Yudai Tanaka | Thủ môn |
| 18 | Daiki Suga | Tiền vệ |
| 99 | Issei Ouchi | Thủ môn |
| 41 | Naoki Maeda | Tiền đạo |
| 45 | Shimon Kobayashi | Tiền vệ |
| 8 | Takumu Kawamura | Tiền vệ |
| 47 | Minato Hara | Tiền vệ |
| 9 | Kusini Yengi | Tiền đạo |
| 48 | Hiroto Ota | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Avispa Fukuoka | Kazuki Fukushima | Chấn thương | Knee injury |
| Sanfrecce Hiroshima | Tsukasa Shiotani | Treo giò | Inactive |
| Sanfrecce Hiroshima | Takuma Asano | Chấn thương | Calf Injury |
| Sanfrecce Hiroshima | Taichi Yamasaki | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.21 | 4.25 | 501.00 | 51 | 1.00 | 1.5 | 6.80 | 1.10 | 17.5 | 2.50 | 1.50 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -0.5 | 2.00 | 1.80 | 19:17 18/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (26 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | JPN J1 | Avispa Fukuoka – Sanfrecce Hiroshima | 2–2 |
| 05/04/2026 | JPN J1 | Sanfrecce Hiroshima – Avispa Fukuoka | 0–1 |
| 27/09/2025 | JPN J1 | Avispa Fukuoka – Sanfrecce Hiroshima | 1–2 |
| 08/06/2025 | J.League Cup | Sanfrecce Hiroshima – Avispa Fukuoka | 2–1 |
| 04/06/2025 | J.League Cup | Avispa Fukuoka – Sanfrecce Hiroshima | 1–0 |
| 03/05/2025 | JPN J1 | Sanfrecce Hiroshima – Avispa Fukuoka | 2–1 |
| 14/07/2024 | JPN J1 | Sanfrecce Hiroshima – Avispa Fukuoka | 1–0 |
| 13/04/2024 | JPN J1 | Avispa Fukuoka – Sanfrecce Hiroshima | 1–1 |
| 03/12/2023 | JPN J1 | Avispa Fukuoka – Sanfrecce Hiroshima | 0–1 |
| 07/05/2023 | JPN J1 | Sanfrecce Hiroshima – Avispa Fukuoka | 3–1 |
Phong độ gần đây
Avispa Fukuoka
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | JPN J1 | Shimizu S-Pulse – Avispa Fukuoka | 1–0 | B |
| 05/09/2026 | JPN J1 | Avispa Fukuoka – Mito Hollyhock | 1–1 | H |
| 02/09/2026 | JPN J1 | Avispa Fukuoka – Urawa Red Diamonds | 2–3 | B |
| 29/08/2026 | JPN J1 | Kyoto Sanga – Avispa Fukuoka | 2–1 | B |
| 26/08/2026 | JPN Emperor's Cup | Avispa Fukuoka – Verspah Oita | 0–0 | H |
Sanfrecce Hiroshima
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | JPN J1 | Sanfrecce Hiroshima – Cerezo Osaka | 6–1 | T |
| 06/09/2026 | JPN J1 | Fagiano Okayama – Sanfrecce Hiroshima | 3–2 | B |
| 02/09/2026 | JPN J1 | Sanfrecce Hiroshima – Nagoya Grampus | 3–0 | T |
| 29/08/2026 | JPN J1 | Gamba Osaka – Sanfrecce Hiroshima | 0–0 | H |
| 26/08/2026 | JPN Emperor's Cup | Sanfrecce Hiroshima – Okinawa SV | 4–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Avispa Fukuoka vs Sanfrecce Hiroshima đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Avispa Fukuoka vs Sanfrecce Hiroshima thuộc J1 Nhật Bản, Vòng 8 đã diễn ra lúc 16:00 ngày 19/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Best Denki Stadium (Fukuoka).
- Kết quả Avispa Fukuoka vs Sanfrecce Hiroshima là bao nhiêu?
- Sanfrecce Hiroshima thắng Avispa Fukuoka 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0; 2 thẻ đỏ.
- Kèo Avispa Fukuoka vs Sanfrecce Hiroshima bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Sanfrecce Hiroshima chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.21 / 4.25; tài xỉu 1.5 bàn; tài xỉu phạt góc 17.5 quả; kèo 1x2 501.00 – 51 – 1.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Avispa Fukuoka vs Sanfrecce Hiroshima gần đây thế nào?
- Trong 26 lần gặp nhau gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 4, hòa 7, Sanfrecce Hiroshima thắng 15. Lần gần nhất ngày 29/04/2026 (JPN J1) Avispa Fukuoka 2-2 Sanfrecce Hiroshima.
- Phong độ Avispa Fukuoka và Sanfrecce Hiroshima trước trận?
- Avispa Fukuoka: 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLDL); Sanfrecce Hiroshima: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWDWD).
- Đội hình xuất phát Avispa Fukuoka vs Sanfrecce Hiroshima?
- Avispa Fukuoka ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Sanfrecce Hiroshima dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:01 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

