
Yuma Tsujioka là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
868Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
868Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 868 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 71% | 55% | 3 | 0 | 6,26 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 127 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 868 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 327/458 (71%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/99 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/89 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 127 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/53 | 0 | 3/5 | V | 6,27 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/82 | 1 | 7/12 | — | 5,84 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/44 | 2 | 6/10 | V | 6,23 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/14 | 1 | 1/3 | — | 6,12 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 32/47 | 0 | 6/10 | — | 6,78 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/37 | 2 | 6/9 | V | 5,68 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/60 | 2 | 8/13 | — | 6,33 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/50 | 0 | 3/8 | — | 5,99 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 19/34 | 1 | 2/3 | — | 7,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Iwaki FC | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Giravanz Kitakyushu | Iwaki FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Iwaki FC | Giravanz Kitakyushu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Tegevajaro Miyazaki | Iwaki FC | Cho mượn | — |
| 01/02/2024 | Iwaki FC | Tegevajaro Miyazaki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | International Pacific University | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | High School (Japan) | International Pacific University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh59
- Thể lực46