Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takumi Kamijima

Avispa FukuokaHậu vệJPN
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Takumi Kamijima là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
174Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—321740000079%63%016,25
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2218010000——10—
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/88 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/24 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/19 (63%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takumi Kamijima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaB 1-2900000140/5104/6—6,59
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-124000002/500/2Đ5,05
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseB 0-1600000028/3248/11—7,10
06/06/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 2-1900000035/4014/5—6,82
30/05/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaH 2-2900011077/8315/6—6,86
23/05/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-1900000016/25312/16—6,34
10/05/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 1-1900010129/4028/10—6,49
06/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 1-1900021029/3305/6—7,14
29/04/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaH 2-2900000016/2327/9V5,88

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20192150 nghìn €
26/06/201922250 nghìn €
27/12/201922300 nghìn €
28/01/202123700 nghìn €
28/06/202124700 nghìn €
13/01/202224600 nghìn €
27/06/202225600 nghìn €
05/01/202325600 nghìn €
27/06/202326500 nghìn €
21/02/202427500 nghìn €
11/06/202427600 nghìn €
09/12/202427650 nghìn €
28/05/202528650 nghìn €
14/12/202528600 nghìn €
02/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Yokohama F. MarinosAvispa FukuokaChuyển nhượng—
08/01/2023Kashiwa ReysolYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
30/01/2021Avispa FukuokaKashiwa ReysolCho mượn—
31/01/2020Kashiwa ReysolAvispa FukuokaChuyển nhượng—
31/01/2019Chuo UniversityKashiwa ReysolChuyển nhượng—
31/03/2015Kashiwa Reysol U18Chuo UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh70
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com