Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masaya Tashiro

Avispa FukuokaHậu vệJPN
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Masaya Tashiro là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—665400007182%65%006,58
Cúp Thiên Hoàng——2112100000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——10300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/156 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/22 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
9
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/43 (65%)
Không chiến thắng / thua
23 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 121 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 3 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Masaya Tashiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaB 1-2dự bị00000—0———
18/10/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 0-3900031036/4415/5—6,45
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-1900000018/2106/7—6,85
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-190000003/703/4—6,35
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseB 0-1900010037/4304/9—6,47
05/09/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockH 1-1900020023/2604/9—7,13
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsB 2-3900010112/1506/9—6,26
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 2-3dự bị00000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20162375 nghìn €
24/03/201723100 nghìn €
04/01/201925200 nghìn €
26/06/201926200 nghìn €
27/12/201926300 nghìn €
28/01/202127450 nghìn €
28/06/202128400 nghìn €
13/01/202228350 nghìn €
27/06/202229450 nghìn €
05/01/202329450 nghìn €
27/06/202330450 nghìn €
21/02/202430400 nghìn €
11/06/202431400 nghìn €
09/12/202431400 nghìn €
28/05/202532375 nghìn €
14/12/202532350 nghìn €
02/06/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2023Sagan TosuAvispa FukuokaChuyển nhượng—
08/01/2021Tochigi SCSagan TosuChuyển nhượng—
15/02/2018Free PlayerTochigi SCChuyển nhượng—
30/03/2017FC GifuFree PlayerTrở lại—
31/01/2016Hosei UniversityFC GifuChuyển nhượng—
31/03/2012Bunan High SchoolHosei UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy38
  • Sức mạnh65
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com