
Shu Morooka là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
869Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
289Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 869 | 3 | 0 | 1 | 19 | 9 | 77% | 42% | 1 | 0 | 6,65 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 869 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/19
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/184 (77%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/130 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 50
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/21 | 2 | 4/9 | — | 6,36 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/18 | 1 | 5/12 | — | 5,54 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 22/27 | 2 | 5/13 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 8/17 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 11/22 | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 19/22 | 0 | 2/12 | V | 7,61 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 2-3 | 64 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 5/9 | — | 7,54 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/17 | 0 | 3/12 | — | 6,01 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 19/20 | 0 | 6/10 | — | 8,13 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/8 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kashima Antlers | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Tokyo International University | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Japan Aviation High School | Tokyo International University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh28
- Thể lực35