Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masato Shigemi

Avispa FukuokaTiền vệJPN
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Masato Shigemi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
746Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11117460006381%37%206,22

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 746 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/137 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/83 (37%)
Không chiến thắng / thua
6 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 32
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Masato Shigemi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaB 1-275002107/1314/6—6,19
18/10/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 0-3790000014/1812/7—5,69
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-166000018/1113/10V6,05
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-158000006/600/4—6,00
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseB 0-1770010111/1500/8—6,61
05/09/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockH 1-1900000117/1825/10—6,26
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsB 2-358000019/1004/9—5,91
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaB 1-2570022111/1223/5—6,20
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 2-3650010118/2123/5—6,37
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 3-062000003/425/10—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/202422200 nghìn €
11/06/202422350 nghìn €
09/12/202423500 nghìn €
28/05/202523450 nghìn €
14/12/202524500 nghìn €
02/06/202624450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh45
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com