
Masato Shigemi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
746Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 746 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 81% | 37% | 2 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 746 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/137 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/83 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 32
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/13 | 1 | 4/6 | — | 6,19 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 2/7 | — | 5,69 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 3/10 | V | 6,05 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/4 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 0/8 | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 2 | 5/10 | — | 6,26 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 2-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 4/9 | — | 5,91 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/12 | 2 | 3/5 | — | 6,20 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/21 | 2 | 3/5 | — | 6,37 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 5/10 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực49