Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaoru Yamawaki

Avispa FukuokaHậu vệJPN
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kaoru Yamawaki là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
35%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—31950000035%22%106,14
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—203400000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—118000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/17 (35%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 34 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaoru Yamawaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaB 1-2dự bị00000—0———
18/10/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 0-3dự bị00000—0———
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-124000001/411/4—6,46
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-158000004/900/3V5,67
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseB 0-113000001/411/2—6,28
06/06/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 2-124000002/400/2—6,05
23/05/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-1650010011/1800/6V5,81
10/05/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 1-16000002/60——6,41
06/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 1-128000009/1011/3—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242310 nghìn €
11/06/20242310 nghìn €
11/12/20242375 nghìn €
25/06/202524—
02/06/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Giravanz KitakyushuAvispa FukuokaChuyển nhượng—
31/01/2023Doshisha UniversityGiravanz KitakyushuChuyển nhượng—
31/03/2019Kanto Daiichi High SchoolDoshisha UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com