
Tomoya Miki là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
835Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/23Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 835 | 0 | 0 | 0 | 23 | 4 | 86% | 61% | 3 | 1 | 6,52 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 143 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 835 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/23
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 378/439 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/47 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/75 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 143 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 52/63 | 1 | 7/9 | — | 6,37 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 3 | 6/10 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | Đ | 5,22 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 50/56 | 3 | 6/11 | — | 6,97 |
| 05/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/60 | 1 | 4/5 | — | 6,80 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 2/4 | V | 6,36 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 48/60 | 3 | 8/11 | — | 6,82 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 33/36 | 1 | 2/5 | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/30 | 3 | 5/10 | — | 6,82 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 41/45 | 2 | 5/7 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Tokyo Verdy | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | JEF United Ichihara Chiba | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Kanto Gakuin University | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Yokogawa Musashino (Youth) | Kanto Gakuin University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy62
- Sức mạnh57
- Thể lực55