Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oriol Romeu

Avispa FukuokaTiền vệESP
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Oriol Romeu là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—10700000—50%006,43
Cúp Thiên Hoàng——2211300000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 113 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oriol Romeu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-1700000—11/2—6,43
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 3-0dự bị00000—0———
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndT 3-1dự bị00000—0———
29/04/2026Hạng Nhất Anhvs Ipswich TownH 2-2dự bị00000—0———
05/04/2026Cúp FAvs ArsenalT 2-1dự bị00000—0———
19/03/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 2,0 triệu €2010: 2,5 triệu €2011: 2,5 triệu €2011: 5,0 triệu €2012: 9,5 triệu €2012: 8,0 triệu €2013: 7,5 triệu €2013: 7,5 triệu €2013: 7,0 triệu €2014: 7,0 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 400 nghìn €20102026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/2010182,0 triệu €
08/12/2010192,5 triệu €
03/02/2011192,5 triệu €
11/08/2011195,0 triệu €
05/02/2012209,5 triệu €
23/06/2012208,0 triệu €
27/01/2013217,5 triệu €
01/07/2013217,5 triệu €
24/07/2013217,0 triệu €
22/01/2014227,0 triệu €
20/08/2014224,5 triệu €
03/02/2015234,5 triệu €
28/03/2015233,5 triệu €
30/06/2015232,5 triệu €
13/10/2015245,0 triệu €
08/02/2016245,0 triệu €
31/07/2016245,0 triệu €
19/02/2017257,0 triệu €
27/06/20172510,0 triệu €
01/01/20182612,0 triệu €
27/05/20182612,0 triệu €
18/12/20182712,0 triệu €
12/06/20192710,0 triệu €
09/12/20192810,0 triệu €
07/04/2020288,0 triệu €
12/10/2020298,0 triệu €
17/03/2021297,0 triệu €
07/06/2021296,0 triệu €
22/12/2021305,0 triệu €
14/06/2022305,0 triệu €
06/11/2022315,0 triệu €
12/06/2023315,0 triệu €
21/12/2023323,0 triệu €
06/06/2024322,0 triệu €
26/12/2024331,8 triệu €
08/06/2025331,2 triệu €
20/10/202534800 nghìn €
02/12/202534700 nghìn €
27/05/202634400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026SouthamptonAvispa FukuokaChuyển nhượng—
05/11/2025Free PlayerSouthamptonChuyển nhượng—
30/08/2025FC BarcelonaFree PlayerTrở lại—
29/06/2025Girona FCFC BarcelonaCho mượn—
04/08/2024FC BarcelonaGirona FCChuyển nhượng 0.3M €—
18/07/2023Girona FCFC BarcelonaHết hạn mượn 3.4M €3,4 triệu €
31/08/2022SouthamptonGirona FCHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
11/08/2015ChelseaSouthamptonHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2015VfB StuttgartChelseaCho mượn—
03/08/2014ChelseaVfB StuttgartChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
29/06/2014Valencia CFChelseaCho mượn—
11/07/2013ChelseaValencia CFChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
03/08/2011FC Barcelona AtlèticChelseaHết hạn mượn 4.6M €4,6 triệu €
30/06/2009Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2008Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—
30/06/2004Espanyol Barcelona YouthFC Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh55
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com