
Oriol Romeu là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 50% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 113 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Ipswich Town | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Cúp FA | vs Arsenal | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2010 | 18 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2010 | 19 | 2,5 triệu € |
| 03/02/2011 | 19 | 2,5 triệu € |
| 11/08/2011 | 19 | 5,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 20 | 9,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 20 | 8,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 21 | 7,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 21 | 7,5 triệu € |
| 24/07/2013 | 21 | 7,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 22 | 7,0 triệu € |
| 20/08/2014 | 22 | 4,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 23 | 4,5 triệu € |
| 28/03/2015 | 23 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 13/10/2015 | 24 | 5,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 24 | 5,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 24 | 5,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 25 | 7,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 25 | 10,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 26 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 26 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 27 | 12,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 28 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 8,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 8,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 7,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 30 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 30 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 32 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 32 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 33 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2025 | 33 | 1,2 triệu € |
| 20/10/2025 | 34 | 800 nghìn € |
| 02/12/2025 | 34 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Southampton | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 05/11/2025 | Free Player | Southampton | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2025 | FC Barcelona | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Girona FC | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 04/08/2024 | FC Barcelona | Girona FC | Chuyển nhượng 0.3M € | — |
| 18/07/2023 | Girona FC | FC Barcelona | Hết hạn mượn 3.4M € | 3,4 triệu € |
| 31/08/2022 | Southampton | Girona FC | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 11/08/2015 | Chelsea | Southampton | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 29/06/2015 | VfB Stuttgart | Chelsea | Cho mượn | — |
| 03/08/2014 | Chelsea | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2014 | Valencia CF | Chelsea | Cho mượn | — |
| 11/07/2013 | Chelsea | Valencia CF | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 03/08/2011 | FC Barcelona Atlètic | Chelsea | Hết hạn mượn 4.6M € | 4,6 triệu € |
| 30/06/2009 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Espanyol Barcelona Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh55
- Thể lực57