
Shintaro Nago
Tiền vệJPN
30Tuổi
168Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Shintaro Nago là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,04 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/4 | 0 | 1/3 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 1 | 3/13 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 3/3 | — | 6,61 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,02 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/15 | 0 | 0/3 | — | 6,12 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 2/3 | — | 5,95 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 2/9 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 28/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Kashima Antlers | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Shonan Bellmare | Kashima Antlers | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Kashima Antlers | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Juntendo University | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Shizuoka Gakuen High School | Juntendo University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực43