Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masato Yuzawa

Avispa FukuokaHậu vệJPN
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Masato Yuzawa là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
229Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—432290001063%30%105,92
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——116900000——00—
Cúp Thiên Hoàng——102900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/36 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/20 (30%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Masato Yuzawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaB 1-263000009/1100/6V5,71
18/10/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 0-368000008/1312/3—5,80
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-166001005/803/9—6,27
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-132000001/401/2—5,89
30/05/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaH 2-22000000/201/3—6,06
23/05/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-125001024/800/5—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20162250 nghìn €
24/03/201723125 nghìn €
04/01/201824125 nghìn €
04/01/201925300 nghìn €
26/06/201925300 nghìn €
27/12/201926300 nghìn €
28/01/202127350 nghìn €
28/06/202127350 nghìn €
13/01/202228400 nghìn €
27/06/202228400 nghìn €
05/01/202329400 nghìn €
27/06/202329400 nghìn €
21/02/202430400 nghìn €
11/06/202430400 nghìn €
09/12/202431375 nghìn €
28/05/202531350 nghìn €
14/12/202532325 nghìn €
02/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2020Ventforet KofuAvispa FukuokaChuyển nhượng—
31/01/2018Kashiwa ReysolVentforet KofuChuyển nhượng—
30/01/2018Kyoto SangaKashiwa ReysolCho mượn—
31/01/2017Kashiwa ReysolKyoto SangaChuyển nhượng—
31/01/2016Ryutsu Keizai UniversityKashiwa ReysolChuyển nhượng—
31/03/2012RKU Kashiwa High SchoolRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh49
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com