
Masato Yuzawa là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
229Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 229 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 63% | 30% | 1 | 0 | 5,92 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/36 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 69 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/6 | V | 5,71 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 2/3 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/9 | — | 6,27 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/2 | — | 5,89 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/3 | — | 6,06 |
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/8 | 0 | 0/5 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/01/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 13/01/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 375 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 325 nghìn € |
| 02/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2020 | Ventforet Kofu | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Kashiwa Reysol | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Kyoto Sanga | Kashiwa Reysol | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Kashiwa Reysol | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Ryutsu Keizai University | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2012 | RKU Kashiwa High School | Ryutsu Keizai University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực32