Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daiki Miya

Avispa FukuokaHậu vệJPN
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Daiki Miya là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
138Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—511380001075%68%106,29
Cúp Thiên Hoàng——2218000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2216700100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/69 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/25 (68%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 167 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daiki Miya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaB 1-21000000/401/1—6,09
18/10/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 0-3dự bị00000—0———
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-1200000—0——6,50
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-132001003/612/4—6,18
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseB 0-1900000042/5018/13V6,06
05/09/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockH 1-113000017/926/7—6,64
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsB 2-3dự bị00000—0———
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-1dự bị00000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 2-1dự bị00000—0———
23/05/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20192275 nghìn €
26/06/201923250 nghìn €
27/12/201923300 nghìn €
28/01/202124350 nghìn €
28/06/202125400 nghìn €
13/01/202225500 nghìn €
27/06/202226600 nghìn €
05/01/202326700 nghìn €
27/06/202327600 nghìn €
21/02/202427500 nghìn €
11/06/202428450 nghìn €
09/12/202428550 nghìn €
28/05/202529450 nghìn €
14/12/202529350 nghìn €
02/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/03/2026Nagoya GrampusAvispa FukuokaChuyển nhượng—
30/01/2026Hokkaido Consadole SapporoNagoya GrampusCho mượn—
01/06/2025Nagoya GrampusHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
19/01/2025Avispa FukuokaNagoya GrampusChuyển nhượng—
08/01/2021Sagan TosuAvispa FukuokaChuyển nhượng—
31/01/2020Vissel KobeSagan TosuChuyển nhượng—
30/01/2020Mito HollyhockVissel KobeCho mượn—
05/08/2019Vissel KobeMito HollyhockChuyển nhượng—
31/01/2018Biwako Seikei Sport CollegeVissel KobeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh65
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com