Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yota Maejima

Avispa FukuokaHậu vệJPN
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Yota Maejima là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
683Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
683Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1076831007483%55%106,51
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——118100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 683 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/221 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
2/20 (10%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
1
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/54 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yota Maejima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaB 1-2890000127/3433/7—6,01
18/10/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 0-3900000030/3433/8—6,03
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-1881021127/2937/7—8,20
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-182000006/1012/3—6,03
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseB 0-1900010128/3201/7—6,78
05/09/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockH 1-127002106/90——6,51
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsB 2-380000019/1358/10—6,45
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaB 1-2450022320/2300/2—6,86
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 2-3250000016/1914/4—6,13
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20161825 nghìn €
24/03/20171925 nghìn €
04/01/20182025 nghìn €
04/01/201921100 nghìn €
26/01/202123350 nghìn €
28/06/202123350 nghìn €
13/01/202224350 nghìn €
27/06/202224450 nghìn €
05/01/202325450 nghìn €
27/06/202325450 nghìn €
21/02/202426500 nghìn €
11/06/202426500 nghìn €
09/12/202427550 nghìn €
28/05/202527550 nghìn €
14/12/202528550 nghìn €
02/06/202628550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2022Yokohama FCAvispa FukuokaChuyển nhượng—
30/01/2021Mito HollyhockYokohama FCCho mượn—
31/01/2020Yokohama FCMito HollyhockChuyển nhượng—
30/01/2020Kataller ToyamaYokohama FCCho mượn—
31/01/2018Yokohama FCKataller ToyamaChuyển nhượng—
31/01/2016Yokohama FC U18Yokohama FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh53
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com