
Yota Maejima là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
683Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
683Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 683 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 83% | 55% | 1 | 0 | 6,51 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 683 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/221 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/20 (10%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/54 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 3 | 3/7 | — | 6,01 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 3 | 3/8 | — | 6,03 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | T 2-1 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/29 | 3 | 7/7 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 2/3 | — | 6,03 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/32 | 0 | 1/7 | — | 6,78 |
| 05/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 6,51 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 2-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 5 | 8/10 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 20/23 | 0 | 0/2 | — | 6,86 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 4/4 | — | 6,13 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/03/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/01/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2022 | Yokohama FC | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Mito Hollyhock | Yokohama FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Yokohama FC | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Kataller Toyama | Yokohama FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Yokohama FC | Kataller Toyama | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Yokohama FC U18 | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh53
- Thể lực41