Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keiya Shiihashi

Avispa FukuokaTiền vệJPN
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Keiya Shiihashi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
559Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1065590017073%28%006,24
Cúp Thiên Hoàng——118500000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——116900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 559 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
173/234 (73%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/25 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/38 (28%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 18
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 85 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keiya Shiihashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaB 1-2dự bị00000—0———
18/10/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 0-3680010027/3601/2—5,40
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-1900120120/2911/6—6,68
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-1830010010/1502/8—6,13
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseB 0-1770000120/2301/4—6,42
05/09/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockH 1-127001008/130——6,33
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsB 2-3900020227/3601/7—6,37
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaB 1-2220000011/1401/2—5,97
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 2-3120000017/2101/2—5,81
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 3-023000004/811/2—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20161850 nghìn €
24/03/20171950 nghìn €
04/01/201820200 nghìn €
04/01/201921350 nghìn €
26/06/201922350 nghìn €
27/12/201922350 nghìn €
07/04/202022300 nghìn €
28/01/202123600 nghìn €
28/06/202124600 nghìn €
13/01/202224600 nghìn €
27/06/202225600 nghìn €
05/01/202325700 nghìn €
27/06/202326600 nghìn €
21/02/202426600 nghìn €
11/06/202426600 nghìn €
09/12/202427700 nghìn €
28/05/202527750 nghìn €
14/12/202528700 nghìn €
02/06/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Nagoya GrampusAvispa FukuokaChuyển nhượng—
29/06/2026Avispa FukuokaNagoya GrampusCho mượn—
26/03/2026Nagoya GrampusAvispa FukuokaChuyển nhượng—
07/01/2024Kashiwa ReysolNagoya GrampusChuyển nhượng—
08/01/2021Vegalta SendaiKashiwa ReysolChuyển nhượng—
31/01/2016Funabashi Municipal High SchoolVegalta SendaiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh48
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com