- Phạt góc6 – 6
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Generali Arena, Vienna · Trọng tài: Harald Lechner · Ít mây 16°C · cập nhật
Austria Vienna và SK Rapid Wien hòa nhau 1-1.
Austria Vienna vs SK Rapid Wien 1-1 — Bundesliga Áo 12/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 34%Kiểm soát bóng66%
- 20Tổng cú sút17
- 1Sút trúng đích3
- 4Sút không trúng đích2
- 6Sút trong vòng cấm8
- 1Sút bị chặn3
- 6Phạt góc6
- 42Tấn công nguy hiểm39
- 92Tấn công123
- 288Chuyền609
- 204Chuyền chính xác534
- 3Chuyền then chốt5
- 5Chuyền dài8
- 23Rê bóng24
- 12Tạt bóng16
- 48Tranh chấp52
- 22Tắc bóng27
- 52Cản phá35
- 13Cứu thua6
- 9Phạm lỗi8
- 18Bị phạm lỗi20
- 3Việt vị2
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. SK Rapid Wien kiểm soát bóng 66%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Austria Vienna ép sân · cột hướng xuống: SK Rapid Wien ép sân. Austria Vienna kiểm soát thế trận 26% thời gian, SK Rapid Wien 62%.
Austria ViennaSK Rapid Wien| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-2-1
Austria Vienna · HLV Stephan Helm
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Samuel Sahin-Radlinger | Thủ môn | 6.22 |
| 15 | Aleksandar Dragović | Hậu vệ | 6.56 |
| 28 | Philipp Wiesinger | Hậu vệ | 7.03 |
| 46 | Johannes Handl | Hậu vệ | 6.53 |
| 5 | Abubakr Bari | Tiền vệ | 7.06 |
| 6 | Philipp Maybach | Tiền vệ | 6.3 |
| 17 | Lee Tae-seok | Tiền vệ | 6.48 |
| 26 | Reinhold Ranftl | Tiền vệ | 6.03 |
| 30 | Manfred Fischer © | Tiền vệ | 6.43 |
| 36 | Vasilije Markovic | Tiền vệ | 6.35 |
| 14 | Kelvin Owusu Boateng | Tiền đạo | 7.54 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Marijan Österreicher | Tiền vệ |
| 22 | Florian Wustinger | Tiền vệ |
| 7 | Romeo Vucic | Tiền đạo |
| 20 | Sanel Saljic | Tiền vệ |
| 40 | Matteo Schablas | Tiền vệ |
| 60 | Dejan Radonjic | Hậu vệ |
| 66 | Ifeanyi Ndukwe | Hậu vệ |
| 99 | Mirko Kos | Thủ môn |
| 47 | Abdoulaye Kanté | Tiền đạo |
SK Rapid Wien · HLV Johannes Thorup
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Niklas Hedl | Thủ môn | 6.75 |
| 4 | Jakob Scholler | Hậu vệ | 6.62 |
| 6 | Serge-Philippe Raux-Yao | Hậu vệ | 6.9 |
| 55 | Nenad Cvetković | Hậu vệ | 7.04 |
| 10 | Petter Nosakhare Dahl | Tiền vệ | 6.12 |
| 15 | Nikolaus Wurmbrand | Tiền vệ | 6.21 |
| 18 | Matthias Seidl © | Tiền vệ | 7.06 |
| 29 | Romeo Amane | Tiền vệ | 5.95 |
| 38 | Jannes Horn | Tiền vệ | 6.3 |
| 77 | Bendeguz Bolla | Tiền vệ | 7.7 |
| 26 | Andreas Weimann | Tiền đạo | 6.49 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Kouadio Guy Ange·Ahoussou | Hậu vệ |
| 90 | Janis Antiste | Tiền đạo |
| 61 | Furkan Demir | Hậu vệ |
| 22 | Yusuf Demir | Tiền đạo |
| 25 | Paul Gartler | Thủ môn |
| 8 | Lukas Grgić | Tiền vệ |
| 17 | Tobias Fjeld Gulliksen | Tiền vệ |
| 9 | Ercan Kara | Tiền đạo |
| 7 | Marco Tilio | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| SK Rapid Wien | Jean Marcelin | Chấn thương | Hamstring Injury |
Hỏi nhanh về trang này
- Austria Vienna vs SK Rapid Wien đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Austria Vienna vs SK Rapid Wien thuộc Bundesliga Áo, Vòng 4 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 12/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Generali Arena (Vienna).
- Kết quả Austria Vienna vs SK Rapid Wien là bao nhiêu?
- Austria Vienna và SK Rapid Wien hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát Austria Vienna vs SK Rapid Wien?
- Austria Vienna ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, SK Rapid Wien dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:49 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

