
Sanel Saljic là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Austria Vienna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
515Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
515Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 447 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 76% | 41% | 0 | 0 | 6,08 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/93 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/43 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 2/9 | — | 5,79 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 6/10 | — | 6,75 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 5,99 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 5,79 |
| 31/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 2/4 | — | 5,80 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/5 | — | 6,77 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 5/9 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 16/11/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 04/06/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/06/2023 | 17 | — |
| 31/01/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 10/03/2024 | 18 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/09/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/03/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | SV Stripfing | Austria Vienna | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Austria Vienna | SV Stripfing | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Young Violets Austria Wien | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Austria Wien U18 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2018 | Admira Wacker II | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Schwechat Youth | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật44
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực38