
Lukas Grgić là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Bari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
595Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 595 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 45% | 0 | 0 | 5,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 5,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 344/370 (92%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/33 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Crotone | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 1 | 3/9 | — | 6,60 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ Salernitana | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 2/3 | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Potenza | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/42 | 2 | 5/6 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Altamura | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/53 | 2 | 2/4 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Casarano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 63/64 | 2 | 2/5 | — | 8,19 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Barletta | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/51 | 0 | 0/3 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Cavese | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/71 | 1 | 1/2 | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/3 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/11/2014 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/11/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/12/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/05/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/12/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/11/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/05/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 21/07/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/06/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/12/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/03/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | SK Rapid Wien | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Hajduk Split | SK Rapid Wien | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 17/01/2022 | LASK Linz | Hajduk Split | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 26/07/2020 | WSG Tirol | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Ried | WSG Tirol | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 18/07/2018 | LASK Linz | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | SV Ried | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 20/08/2017 | LASK Linz | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Wallern | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC HOGO Hertha Wels | Wallern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SPG Wels II | FC HOGO Hertha Wels | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Wels Youth (-2023) | SPG Wels II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh53
- Thể lực48