Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Grgić

BariTiền vệAUT
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Lukas Grgić là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Bari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
595Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—975950000092%45%005,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 5,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
344/370 (92%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/33 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Grgić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs CrotoneH 0-0450000023/2500/1—6,10
10/10/2026Serie Cvs A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 2-0840000046/5313/9—6,60
05/10/2026Serie C@ SalernitanaB 1-232000008/922/3—6,10
26/09/2026Serie Cvs Cosenza Calcio 1914T 1-010000001/20——6,30
16/09/2026Serie Cvs PotenzaH 0-0790000139/4225/6—6,90
12/09/2026Serie C@ AltamuraT 3-0900000149/5322/4—6,70
06/09/2026Serie Cvs CasaranoT 1-0900000263/6422/5—8,19
29/08/2026Serie C@ BarlettaB 0-3750000150/5100/3——
22/08/2026Serie Cvs CaveseT 3-0900000165/7111/2——
17/05/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 0-230000004/512/3—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/201418150 nghìn €
21/11/201419125 nghìn €
18/06/201519150 nghìn €
30/11/201520100 nghìn €
29/05/201620100 nghìn €
02/12/201621200 nghìn €
26/05/201721250 nghìn €
12/12/201722250 nghìn €
12/06/201822300 nghìn €
30/11/201823300 nghìn €
31/05/201923300 nghìn €
15/12/201924400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
21/07/202024450 nghìn €
20/12/202025700 nghìn €
01/06/202125800 nghìn €
15/12/202126800 nghìn €
21/03/2022261,2 triệu €
05/06/2022261,5 triệu €
07/11/2022271,5 triệu €
05/06/2023271,2 triệu €
10/12/2023281,0 triệu €
20/05/2024281,0 triệu €
09/10/2024291,5 triệu €
16/12/2024292,0 triệu €
05/06/2025291,5 triệu €
21/09/2025301,0 triệu €
21/12/202530800 nghìn €
25/05/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026SK Rapid WienBariChuyển nhượng—
03/08/2023Hajduk SplitSK Rapid WienHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
17/01/2022LASK LinzHajduk SplitHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
26/07/2020WSG TirolLASK LinzChuyển nhượng—
30/06/2019SV RiedWSG TirolHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
18/07/2018LASK LinzSV RiedChuyển nhượng—
29/06/2018SV RiedLASK LinzCho mượn—
20/08/2017LASK LinzSV RiedChuyển nhượng—
30/06/2014WallernLASK LinzChuyển nhượng—
30/06/2013FC HOGO Hertha WelsWallernChuyển nhượng—
30/06/2012SPG Wels IIFC HOGO Hertha WelsChuyển nhượng—
30/06/2011FC Wels Youth (-2023)SPG Wels IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh53
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com