
Philipp Maybach
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Philipp Maybach là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Young Violets Austria Wien.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 5/8 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/19 | 1 | 1/2 | — | 6,83 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 5/10 | — | 6,16 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/26 | 4 | 5/11 | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | — | — | 6,93 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 3 | 4/7 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2024 | 16 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 17 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 17 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 09/03/2026 | 18 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 18 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Young Violets Austria Wien | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Austria Wien U18 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | First Vienna FC Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | FV Austria XIII Youth | First Vienna FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh43
- Thể lực32