Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Tilio

SK Rapid WienTiền vệAUS
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Marco Tilio là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo SK Rapid Wien.

Tiểu sử Marco Tilio

Marco Tilio là tiền vệ của SK Rapid Wien, mang quốc tịch Australia, sinh ngày 23/08/2001 và 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn, có 4 lần kiến tạo sau 15 trận, tổng cộng 452 phút và điểm trung bình 5,52. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 63 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 24/08/2025 theo dạng hết hạn mượn, từ Celtic FC đến SK Rapid Wien với phí 1,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
3Đá chính
258Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—911981026383%32%006,09
Austrian Cup2026-2027—226000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/65 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/31 (32%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Tilio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergT 3-119001003/401/3—6,81
11/10/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzT 2-01000002/200/2——
19/09/2026Bundesliga Áovs WSG TirolT 3-03000003/511/2—6,51
13/09/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACT 3-0450100212/1322/6—7,02
03/09/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 1-516001018/800/1—6,51
30/08/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazT 3-161103217/1233/11—7,53
26/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Heart of Midlothian F.C.H 1-118001016/700/1—6,65
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Heart of Midlothian F.C.H 2-27000005/700/1—6,13
17/08/2026Bundesliga Áovs Grazer AKT 8-010010018/801/2—6,90
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondT 2-0631043227/2902/4—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20191850 nghìn €
07/10/202019100 nghìn €
29/03/202119150 nghìn €
30/09/202120300 nghìn €
05/05/202220900 nghìn €
04/04/2023211,0 triệu €
21/09/2023221,5 triệu €
04/12/2023221,5 triệu €
27/05/2024221,2 triệu €
08/01/202523800 nghìn €
02/06/202523900 nghìn €
21/09/2025241,3 triệu €
21/12/2025241,0 triệu €
09/03/202624800 nghìn €
25/05/202624500 nghìn €
27/09/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2025Celtic FCSK Rapid WienHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2025Melbourne CityCeltic FCCho mượn—
31/01/2024Celtic FCMelbourne CityChuyển nhượng—
30/06/2023Melbourne CityCeltic FCHết hạn mượn 1.745978M €1,7 triệu €
09/09/2020Sydney FCMelbourne CityChuyển nhượng—
03/09/2019Sydney FC YouthSydney FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy60
  • Sức mạnh40
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com