
Janis Antiste là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Gornik Zabrze.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
306Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 306 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 66% | 44% | 2 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/63 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/45 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs El Salvador | H 1-1 | 74 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 26/34 | 1 | 5/11 | — | 8,00 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Honduras | T 2-1 | 79 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 15/20 | 0 | 2/5 | — | 8,00 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Suriname | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/12 | 3 | 4/11 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ El Salvador | B 1-3 | 84 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/19 | 0 | 6/10 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/8 | V | 6,21 |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 1/3 | V | 6,42 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 5/10 | — | 6,35 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 2-1 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/25 | 2 | 8/14 | — | 7,61 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | B 2-3 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | 1 | 3/8 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 10/11/2020 | 18 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2021 | 18 | 3,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 18 | 3,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 19 | 4,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 19 | 4,3 triệu € |
| 06/06/2022 | 19 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 05/04/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 21 | 2,3 triệu € |
| 26/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 1,9 triệu € |
| 22/12/2024 | 22 | 1,7 triệu € |
| 18/06/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 09/03/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Sassuolo | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SK Rapid Wien | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | Sassuolo | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | 1. FC Nürnberg | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Sassuolo | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | A.C. Reggiana 1919 | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Sassuolo | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Amiens | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 28/01/2023 | Sassuolo | Amiens | Chuyển nhượng 0.39M € | 390 nghìn € |
| 30/08/2022 | Spezia | Sassuolo | Hết hạn mượn 5.68M € | 5,7 triệu € |
| 24/08/2021 | Toulouse FC | Spezia | Hết hạn mượn 4.6M € | 4,6 triệu € |
| 30/06/2020 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Toulouse FC Formation | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực46