
Florian Wustinger là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Austria Vienna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
324Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 324 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 83% | 56% | 1 | 0 | 5,47 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 5,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/98 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | V | 5,76 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 3 | 3/5 | — | 6,75 |
| 31/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-4 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 1 | 3/6 | — | 6,05 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 3/6 | — | 6,64 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 2 | 2/4 | — | 6,06 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 5/8 | — | 6,61 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/8 | V | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 18/12/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/05/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/11/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 24/05/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 09/11/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/05/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/09/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | Young Violets Austria Wien | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Austria Wien U18 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2010 | 1. SC Pfaffstätten Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực45