
Philipp Wiesinger
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Philipp Wiesinger là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Austria Vienna.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Philipp Wiesinger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/05/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/53 | 3 | 5/10 | — | 5,99 |
| 10/05/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | T 2-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 2/4 | — | 7,17 |
| 03/05/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 42/52 | 1 | 3/4 | — | 7,74 |
| 26/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/34 | 3 | 8/14 | — | 6,30 |
| 22/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/54 | 3 | 6/10 | — | 6,14 |
| 19/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/59 | 3 | 10/13 | — | 6,35 |
| 12/04/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 5/6 | — | 7,03 |
| 05/04/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 2/6 | — | 5,75 |
| 22/03/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/62 | 2 | 3/4 | — | 7,88 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Baník Ostrava | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 60/68 | 2 | 7/10 | V | 7,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 10/07/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/04/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/06/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/11/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/06/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/11/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/12/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/05/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/01/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/06/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/12/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 02/09/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,4 triệu € |
| 21/07/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 19/09/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 09/11/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/05/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 13/07/2024 | 30 | — |
| 09/10/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ39
Kỹ thuật46
Tư duy48
Sức mạnh72
Thể lực60