Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Philipp Wiesinger

Austria ViennaHậu vệAUT
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Philipp Wiesinger là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Austria Vienna.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Philipp Wiesinger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Bundesliga Áovs LASK LinzB 0-3900010144/5335/10—5,99
10/05/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienT 2-0560011013/1702/4—7,17
03/05/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergT 1-0900100142/5213/4—7,74
26/04/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazH 1-1900000018/3438/14—6,30
22/04/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 1-3900000138/5436/10—6,14
19/04/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgB 1-3900011048/59310/13—6,35
12/04/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienH 1-1900010026/3125/6—7,03
05/04/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 1-4610000015/1922/6—5,75
22/03/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergT 1-0900000053/6223/4—7,88
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Baník OstravaH 1-1901022060/6827/10V7,66

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: —2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20131950 nghìn €
26/12/201319100 nghìn €
16/04/201419150 nghìn €
23/06/201420150 nghìn €
21/11/201420200 nghìn €
18/06/201521250 nghìn €
30/11/201521300 nghìn €
29/05/201622300 nghìn €
02/12/201622250 nghìn €
26/05/201723300 nghìn €
01/01/201823400 nghìn €
13/06/201824600 nghìn €
18/12/201824800 nghìn €
02/06/2019251,0 triệu €
02/09/2019251,5 triệu €
15/12/2019251,8 triệu €
07/04/2020251,4 triệu €
21/07/2020262,0 triệu €
20/12/2020262,0 triệu €
01/06/2021271,5 triệu €
15/12/2021271,5 triệu €
26/05/202228800 nghìn €
19/09/202228600 nghìn €
09/11/202228500 nghìn €
11/06/202329300 nghìn €
10/12/202329250 nghìn €
20/05/202429250 nghìn €
13/07/202430—
09/10/202430300 nghìn €
16/12/202430500 nghìn €
05/06/202531500 nghìn €
21/12/202531500 nghìn €
25/05/202632450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024Young Violets Austria WienAustria ViennaChuyển nhượng—
12/07/2024LASK LinzYoung Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2016FC LieferingLASK LinzChuyển nhượng—
29/06/2016LASK LinzFC LieferingCho mượn—
07/01/2016FC LieferingLASK LinzChuyển nhượng—
14/07/2013USK AnifFC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2012Red Bull Salzburg U18USK AnifChuyển nhượng—
30/06/2010Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2009AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
30/06/2008Red Bull Salzburg (Youth)AKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—
16/08/2006FC Puch YouthRed Bull Salzburg (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh72
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com