
Paul Gartler là thủ môn 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Rapid Wien.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 8-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/05/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 12/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/07/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/05/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/09/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/11/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/05/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2018 | Kapfenberg SV 1919 | SK Rapid Wien | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | SK Rapid Wien | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SK Rapid II | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Rapid Wien U18 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SK Sturm Graz U15 | Rapid Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SK Sturm Graz Youth | SK Sturm Graz U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Gleisdorf 09 Youth | SK Sturm Graz Youth | Chuyển nhượng | — |