Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kouadio Guy Ange·Ahoussou

SK Rapid WienHậu vệCIV
22Tuổi
194Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Kouadio Guy Ange·Ahoussou là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo SK Rapid Wien.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kouadio Guy Ange·Ahoussou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergT 3-1dự bị00000—0———
11/10/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzT 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienB 1-46300000—0—V5,35
26/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Heart of Midlothian F.C.H 1-18001005/612/4V6,33
22/08/2026Austrian 2.Ligavs FAC WIENB 0-21800000—0——6,70
25/05/2026Bundesliga Áovs SV RiedT 3-0dự bị00000—0———
23/05/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 1-2850000240/4516/8—7,03
17/05/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 0-230000015/711/2—6,41
10/05/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaB 0-2dự bị00000—0———
05/05/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 1-3810000046/5312/5—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/03/202218150 nghìn €
29/05/202218150 nghìn €
19/12/202218150 nghìn €
13/06/202319500 nghìn €
12/12/202319500 nghìn €
10/06/202420500 nghìn €
02/10/202420700 nghìn €
03/12/2024201,0 triệu €
05/06/2025211,5 triệu €
21/12/2025222,0 triệu €
25/05/2026222,5 triệu €
27/09/2026221,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/02/2025Pau FCSK Rapid WienHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
20/07/2023OGC NicePau FCHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
11/07/2023SochauxOGC NiceCho mượn—
30/06/2023OGC NiceSochauxChuyển nhượng—
29/06/2023ChateaurouxOGC NiceCho mượn—
01/07/2022OGC NiceChateaurouxChuyển nhượng—
30/06/2022OGC Nice BOGC NiceChuyển nhượng—
06/01/2022Racing Club AbidjanOGC Nice BChuyển nhượng—
30/06/2020Racing Club Abidjan U19Racing Club AbidjanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh64
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com