
Andreas Weimann là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Cheltenham Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
896Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 885 | 4 | 2 | 2 | 14 | 6 | 73% | 30% | 3 | 0 | 6,80 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 0% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 885 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/193 (73%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/18 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/94 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 44
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 4-2 | 88 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/8 | — | 6,73 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 39/47 | 0 | 3/6 | — | 5,95 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Tottenham Hotspur U21 | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/23 | 0 | 2/7 | V | 5,72 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 0-2 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 4/15 | V | 6,09 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 3/9 | V | 7,44 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/8 | 0 | 1/6 | — | 7,51 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 3-1 | 78 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 12/21 | 1 | 3/7 | — | 8,10 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/15 | 1 | 5/13 | — | 7,18 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | T 3-2 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | 3/5 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2009 | 18 | 250 nghìn € |
| 24/09/2010 | 19 | — |
| 29/08/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/02/2012 | 20 | 750 nghìn € |
| 23/06/2012 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/01/2013 | 21 | 3,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 21 | 5,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 22 | 4,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 23 | 4,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 23 | 4,5 triệu € |
| 23/09/2015 | 24 | 4,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 24 | 3,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 25 | 2,8 triệu € |
| 17/09/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 27 | 4,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 28 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 29 | 5,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 28/06/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 31 | 1,8 triệu € |
| 23/03/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 31 | 2,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 32 | 1,2 triệu € |
| 06/03/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 05/10/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 02/12/2025 | 34 | 450 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Derby County | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SK Rapid Wien | Derby County | Cho mượn | — |
| 04/02/2026 | Derby County | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Blackburn Rovers | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Bristol City | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | West Bromwich Albion | Bristol City | Cho mượn | — |
| 14/01/2024 | Bristol City | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2018 | Derby County | Bristol City | Hết hạn mượn 2.25M € | 2,2 triệu € |
| 30/05/2017 | Wolverhampton Wanderers | Derby County | Cho mượn | — |
| 18/01/2017 | Derby County | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Aston Villa | Derby County | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 22/09/2011 | Watford | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 25/08/2011 | Aston Villa | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Aston Villa U23 | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2011 | Watford | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 18/01/2011 | Aston Villa U23 | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Rapid Wien U18 | Aston Villa U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực46