
Lee Tae-seok là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Austria Vienna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
711Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 597 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 72% | 48% | 0 | 0 | 6,34 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 114 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 56% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/260 (72%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/28 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/59 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/68 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/36 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 2 | 5/10 | — | 6,14 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 2/4 | — | 6,24 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uzbekistan | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 2/5 | — | 5,97 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ecuador | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/35 | 3 | 4/7 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 34/44 | 2 | 3/9 | — | 6,88 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/21 | 4 | 6/12 | — | 6,02 |
| 31/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/38 | 2 | 3/5 | V | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/06/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/06/2022 | 19 | 425 nghìn € |
| 26/12/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 550 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 650 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 650 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 09/03/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Pohang Steelers | Austria Vienna | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/07/2024 | FC Seoul | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | FC Seoul U18 | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Seoul U15 | FC Seoul U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Lee Eul-yong FC U12 | FC Seoul U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Seoul e-Paran FC | Lee Eul-yong FC U12 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh56
- Thể lực49