Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Tae-seok

Austria ViennaHậu vệKOR
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Lee Tae-seok là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Austria Vienna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
711Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—875970016172%48%006,34
Austrian Cup2026-2027—22000000——00—
World Cup2026—221140000086%56%006,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/260 (72%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/28 (25%)
Chuyền dài chính xác
23/59 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
2
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/68 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 26
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/36 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Tae-seok · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 2-3710000125/3225/10—6,14
11/10/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazB 0-210001007/712/4—6,24
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs UzbekistanT 2-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayB 1-4450000027/3012/5—5,97
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs EcuadorT 3-0250000012/130——6,57
20/09/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 2-2700000221/3534/7—6,00
13/09/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauT 2-1900010334/4423/9—6,88
02/09/2026Bundesliga Áovs WSG TirolB 0-1860000113/2146/12—6,02
31/08/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 1-4dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaH 0-0900000130/3823/5V6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20201825 nghìn €
21/06/202118300 nghìn €
25/12/202119400 nghìn €
17/06/202219425 nghìn €
26/12/202220450 nghìn €
22/06/202320550 nghìn €
18/12/202321650 nghìn €
13/06/202421650 nghìn €
04/12/202422650 nghìn €
02/06/202522750 nghìn €
21/12/2025231,2 triệu €
09/03/2026231,5 triệu €
25/05/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2025Pohang SteelersAustria ViennaHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/07/2024FC SeoulPohang SteelersChuyển nhượng—
06/01/2021FC Seoul U18FC SeoulChuyển nhượng—
31/12/2017FC Seoul U15FC Seoul U18Chuyển nhượng—
31/12/2014Lee Eul-yong FC U12FC Seoul U15Chuyển nhượng—
31/12/2013Seoul e-Paran FCLee Eul-yong FC U12Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy52
  • Sức mạnh56
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com