
Matthias Seidl là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Rapid Wien.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
737Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
368Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 737 | 1 | 0 | 2 | 9 | 2 | 90% | 62% | 1 | 0 | 7,21 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 737 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 629/694 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/41 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/54 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 73/81 | 2 | 3/5 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 75/87 | 0 | 2/3 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/74 | 3 | 5/8 | V | 6,38 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/81 | 4 | 8/11 | — | 7,20 |
| 03/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 72/82 | 3 | 5/8 | — | 8,18 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 1/1 | — | 6,33 |
| 26/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 102 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 67/72 | 1 | 2/4 | V | 6,83 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 63/68 | 3 | 4/9 | — | 7,62 |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 8-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 108/112 | 3 | 5/7 | — | 7,70 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/11/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 24/05/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/09/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 16/11/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/09/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 09/10/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 16/03/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | FC Blau Weiss Linz | SK Rapid Wien | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2021 | SV Kuchl | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Grödig Youth | SV Kuchl | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2015 | SV Kuchl Youth | SV Grödig Youth | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2015 | Red Bull Salzburg (Youth) | SV Kuchl Youth | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2009 | SV Kuchl Youth | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật65
- Tư duy55
- Sức mạnh48
- Thể lực47