Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ifeanyi Ndukwe

LevanteHậu vệAUT
18Tuổi
198Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Ifeanyi Ndukwe là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Levante.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
316Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—533161001187%50%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
175/200 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/30 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ifeanyi Ndukwe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026La Ligavs Athletic ClubT 3-1900000027/2912/3—7,03
17/10/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-1900000050/5802/6—6,81
13/10/2026La Ligavs Sevilla FCH 3-3901011073/8116/12—7,17
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 WalesT 7-12100000—0——6,30
20/09/2026La Liga@ Villarreal CFB 1-3270000019/2224/5—6,40
13/09/2026La Ligavs FC BarcelonaB 2-419000006/1011/4—5,67
06/09/2026La Liga@ MalagaH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026La Ligavs Real BetisT 5-2dự bị00000—0———
25/08/2026La Liga@ CA OsasunaH 0-0dự bị00000—0———
09/08/2026Giao hữu CLBvs AS MonacoB 2-3450000023/2434/4—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 450 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/09/202517450 nghìn €
21/12/2025171,0 triệu €
09/03/2026183,0 triệu €
25/05/2026183,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026LiverpoolLevanteChuyển nhượng—
30/06/2026Austria ViennaLiverpoolHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2025Young Violets Austria WienAustria ViennaChuyển nhượng—
31/12/2024Austria Wien U18Young Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2024AKA Austria Wien U16Austria Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2023AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2022FK Austria Vienna YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—
31/12/2015WAF Brigittenau YouthFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com