
Ifeanyi Ndukwe là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Levante.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
316Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 316 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/200 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 1 | 2/3 | — | 7,03 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 0 | 2/6 | — | 6,81 |
| 13/10/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 73/81 | 1 | 6/12 | — | 7,17 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Wales | T 7-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 4/5 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 1/4 | — | 5,67 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Malaga | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AS Monaco | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 3 | 4/4 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2025 | 17 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 17 | 1,0 triệu € |
| 09/03/2026 | 18 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 18 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Liverpool | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Austria Vienna | Liverpool | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Young Violets Austria Wien | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Austria Wien U18 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | WAF Brigittenau Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực51