Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Serge-Philippe Raux-Yao

SK Rapid WienHậu vệFRA
27Tuổi
197Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Serge-Philippe Raux-Yao là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo SK Rapid Wien.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
749Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
749Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—987491004193%61%206,99
Austrian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 749 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
574/611 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/53 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/34 (61%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Serge-Philippe Raux-Yao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergT 3-1900000068/7433/5V6,59
11/10/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzT 2-0900010083/9025/7—7,59
19/09/2026Bundesliga Áovs WSG TirolT 3-0900000068/7412/2—7,02
13/09/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACT 3-0901011085/8712/7V7,16
03/09/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 1-5900000049/4911/2—5,90
30/08/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazT 3-1900000042/4703/3—6,82
26/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Heart of Midlothian F.C.H 1-11200010087/9113/6—6,75
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Heart of Midlothian F.C.H 2-2901011184/9011/2—6,58
17/08/2026Bundesliga Áovs Grazer AKT 8-09000200112/12023/5—7,82
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondT 2-0160000010/110——7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201920150 nghìn €
05/01/202020150 nghìn €
05/08/202021200 nghìn €
15/10/202021200 nghìn €
06/06/202122200 nghìn €
05/01/202222150 nghìn €
23/03/202222400 nghìn €
01/06/202223450 nghìn €
27/10/202223500 nghìn €
15/06/202324700 nghìn €
12/12/202324800 nghìn €
25/03/2024241,0 triệu €
10/06/2024251,0 triệu €
09/10/2024252,0 triệu €
16/12/2024254,0 triệu €
05/06/2025265,0 triệu €
21/12/2025264,0 triệu €
09/03/2026263,5 triệu €
25/05/2026264,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Rodez AveyronSK Rapid WienChuyển nhượng—
30/01/2022Cercle BruggeRodez AveyronChuyển nhượng—
30/06/2020AJ AuxerreCercle BruggeChuyển nhượng—
30/06/2019Auxerre BAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2017Entente Sannois Saint-Gratien U19Auxerre BChuyển nhượng—
30/06/2016Cergy Pontoise FC U17Entente Sannois Saint-Gratien U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Cergy Pontoise FC JugendCergy Pontoise FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh71
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com