
Niklas Hedl là thủ môn 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Rapid Wien.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
27Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 27 | 5 | 15 | 73% | 100% | 0 | 0 | 7,02 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,02
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 12/12
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/407 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 65/169 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 38/53 | 0 | — | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 43/53 | 0 | — | — | 6,53 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 39/47 | 0 | 1/1 | — | 6,98 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 29/36 | 0 | 2/2 | — | 7,06 |
| 03/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-5 | 90 | 4 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | — | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | T 3-1 | 90 | 4 | 1 | 2 | 31/51 | 0 | — | — | 7,32 |
| 26/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 120 | 4 | 0 | 1 | 39/48 | 0 | 1/1 | — | 7,30 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 2-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 33/52 | 0 | — | — | 6,00 |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 8-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | — | — | 6,79 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 29/31 | 1 | 1/1 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/12/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 01/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/03/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/05/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/09/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 20/05/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/03/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2020 | SK Rapid II | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rapid Wien U18 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 153
- Chỉ số 257
- Chỉ số 456
- Chỉ số 362