Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jannes Horn

SK Rapid WienHậu vệGER
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Jannes Horn là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SK Rapid Wien.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
708Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
354Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—9864820210392%48%107,36
Austrian Cup2026-2027—116000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 648 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
361/392 (92%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
8/25 (32%)
Chuyền dài chính xác
16/26 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/35 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jannes Horn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergT 3-1901021052/5513/3—7,93
11/10/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzT 2-0900010048/5401/3—7,47
19/09/2026Bundesliga Áovs WSG TirolT 3-0900100441/4813/6V7,57
13/09/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACT 3-0270000013/1601/2—6,61
03/09/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 1-5450010329/3000/5—6,27
30/08/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazT 3-1450010024/2400/1—6,64
26/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Heart of Midlothian F.C.H 1-11120020352/5534/10—7,31
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Heart of Midlothian F.C.H 2-2900000154/5824/10—6,94
17/08/2026Bundesliga Áovs Grazer AKT 8-0900131165/6812/5—8,06
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201619150 nghìn €
12/10/201619400 nghìn €
06/02/201720500 nghìn €
18/06/2017204,0 triệu €
27/12/2017204,0 triệu €
04/06/2018213,0 triệu €
07/01/2019213,0 triệu €
11/06/2019222,5 triệu €
12/12/2019222,0 triệu €
07/04/2020231,6 triệu €
15/09/2020231,5 triệu €
25/11/2020232,0 triệu €
09/02/2021242,8 triệu €
08/06/2021243,0 triệu €
21/12/2021243,0 triệu €
08/06/2022251,8 triệu €
08/11/2022251,8 triệu €
30/03/2023261,2 triệu €
27/06/2023261,2 triệu €
14/12/2023261,5 triệu €
05/06/2024271,5 triệu €
11/12/2024271,5 triệu €
04/06/2025281,2 triệu €
21/09/2025281,5 triệu €
21/12/2025281,2 triệu €
25/05/2026291,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20251. FC NürnbergSK Rapid WienChuyển nhượng—
29/06/2025St. Louis City SC1. FC NürnbergCho mượn—
01/08/20241. FC NürnbergSt. Louis City SCChuyển nhượng—
30/06/2023VfL Bochum 18481. FC NürnbergChuyển nhượng—
29/06/20231. FC NürnbergVfL Bochum 1848Cho mượn—
06/01/2023VfL Bochum 18481. FC NürnbergChuyển nhượng—
24/07/2022FC KölnVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
29/06/2020Hannover 96FC KölnCho mượn—
14/08/2019FC KölnHannover 96Chuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
30/06/2017VfL WolfsburgFC KölnHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2016VfL Wolfsburg U19VfL WolfsburgChuyển nhượng—
30/06/2014VfL Wolfsburg U17VfL Wolfsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2012VfL Wolfsburg YouthVfL Wolfsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Rot-Weiß Braunschweig YouthVfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com