
Matteo Schablas là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Austria Vienna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
133Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 133 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 46% | 2 | 0 | 6,13 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/58 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,24 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/4 | — | 5,73 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | V | 6,44 |
| 31/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 2 | 4/8 | V | 6,11 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 5,94 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 4/7 | V | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/09/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | SV Stripfing | Austria Vienna | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Austria Vienna | SV Stripfing | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | FC Liefering | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bayern Munchen U19 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Augsburg Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | TSV Inchenhofen Jugend | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh43
- Thể lực33