
Johannes Handl là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Austria Vienna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
695Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
695Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 673 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 85% | 56% | 2 | 0 | 6,61 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 22 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 407/476 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/83 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/67 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/78 | 2 | 6/10 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/47 | 3 | 8/15 | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/61 | 1 | 3/7 | V | 5,83 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 66/74 | 1 | 3/6 | — | 7,44 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/76 | 3 | 8/10 | — | 7,19 |
| 31/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 2/4 | — | 5,78 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/79 | 4 | 8/9 | — | 6,91 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 2 | 2/5 | — | 6,15 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/55 | 1 | 1/4 | — | 7,89 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/11/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/05/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/09/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/07/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 15/12/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/11/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/05/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 21/09/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | FC Wacker Innsbruck Amateure | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2019 | Lafnitz | FC Wacker Innsbruck Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SK Sturm Graz II | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sturm Graz U16 | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Sturm Graz U16 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SK Sturm Graz U15 | Sturm Graz U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SK Sturm Graz Youth | SK Sturm Graz U15 | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2007 | SV Frohnleiten Youth | SK Sturm Graz Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực53